Tổng hợp 101+ Từ vựng Toán tiếng Anh và cách sử dụng CHUẨN

từ vựng toán tiếng anh

Với sự phát triển của Toán song ngữ, nhiều phụ huynh lựa chọn cho con học Toán bằng Tiếng Anh ngay từ cấp 1. Việc tiếp cận sớm không chỉ giúp trẻ thành thạo kỹ năng Toán học, mà còn nâng cao khả năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, điều này cũng đi kèm với những thách thức nhất định. Cùng BLUXANH tìm hiểu thêm về từ vựng toán tiếng Anh dưới đây nhé:

Table of Contents

Từ vựng toán tiếng Anh cơ bản

Phép cộng (addition)

Trong tiếng Anh, phép cộng được gọi là addition (hoặc summation). Để hiểu rõ hơn về cách diễn đạt phép cộng trong tiếng Anh, hãy cùng ILA khám phá một ví dụ đơn giản dưới đây!

2 + 3 = 5

  • Dấu cộng (+) được gọi là plus sign hoặc addition sign.
  • Dấu bằng (=) được gọi là equal sign.
  • Kết quả của phép cộng (tổng) được gọi là sum.

Dưới đây là một số cách diễn đạt phép cộng trong tiếng Anh dựa trên phép tính trên:

(Số hạng) plus (số hạng) equals (tổng)
👉 Two plus three equals five.

(Số hạng) and (số hạng) is (tổng)
👉 Two and three is five.

(Số hạng) and (số hạng) make (tổng)
👉 Two and three make five.

(Tổng) is the sum of (số hạng) and (số hạng)
👉 Five is the sum of two and three.

Phép trừ (Subtraction)

Về cơ bản, cách diễn đạt phép trừ trong tiếng Anh không quá đa dạng. Nếu bạn đã nắm vững cách nói phép cộng, thì việc hiểu và sử dụng phép trừ sẽ trở nên dễ dàng hơn. Hãy cùng xem một ví dụ đơn giản:

3 – 2 = 1

  • Dấu trừ (-) được gọi là subtraction sign hoặc minus sign.
  • Dấu bằng (=) vẫn là equal sign.
  • Kết quả của phép trừ (hiệu) được gọi là difference.

Dưới đây là một số cách diễn đạt phép trừ trong tiếng Anh dựa trên phép tính trên:

(Số bị trừ) minus (số trừ) equals (hiệu)
👉 Three minus two equals one.

(Số trừ) subtracted from (số bị trừ) equals (hiệu)
👉 Two subtracted from three equals one.

Taking (số trừ) away from (số bị trừ) results in (hiệu)
👉 Taking two away from three results in one.

Phép nhân (multiplication)

Trong bốn phép toán cơ bản, phép nhân trong tiếng Anh có cách gọi khác biệt so với phép cộng và phép trừ, cả về thuật ngữ lẫn cách diễn đạt. Vì vậy, ngay cả khi bạn đã thành thạo phép cộng và trừ, thì phép nhân vẫn có thể mang lại chút thách thức. Hãy cùng xem một ví dụ đơn giản:

2 × 2 = 4

  • Dấu nhân (×) được gọi là multiplication sign hoặc times sign.
  • Dấu bằng (=) vẫn là equal sign như các phép tính khác.
  • Kết quả của phép nhân (tích) được gọi là product.

Dưới đây là một số cách diễn đạt phép nhân trong tiếng Anh:

(Thừa số) times (thừa số) equals (tích)
👉 Two times two equals four.

(Thừa số) multiplied by (thừa số) equals (tích)
👉 Two multiplied by two equals four.

(Tích) is the product of (thừa số) times (thừa số)
👉 Four is the product of two times two.

Phép chia (division)

Trong bốn phép toán cơ bản, phép chia có nhiều điểm tương đồng với phép nhân về cách gọi. Vì vậy, nếu bạn đã nắm vững phép nhân, thì phép chia sẽ trở nên dễ hiểu hơn. Hãy cùng xem một ví dụ đơn giản:

10 ÷ 2 = 5

  • Dấu chia (÷) được gọi là division sign.
  • Dấu bằng (=) vẫn là equal sign, giống như các phép toán khác.
  • Kết quả của phép chia (thương) được gọi là quotient.

Điểm đặc biệt của phép chia là từ “divide” được sử dụng trong hầu hết các trường hợp mà không có nhiều biến thể khác. Dưới đây là một số cách diễn đạt phép chia trong tiếng Anh:

(Số bị chia) divided by (số chia) equals (thương)
👉 Ten divided by two equals five.

(Thương) is the quotient of (số bị chia) divided by (số chia)
👉 Five is the quotient of ten divided by two.

Từ vựng toán tiếng Anh nâng cao

Ở cấp độ nâng cao, tiếng Anh toán học có nhiều thuật ngữ chuyên sâu hơn. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng bạn có thể gặp trong các bài toán và nghiên cứu toán học:

Hình học (Geometry)

  • Adjacent pair – Cặp góc kề nhau
  • Collinear – Cùng đường thẳng
  • Concentric – Đồng tâm
  • Central angle – Góc ở tâm
  • Median – Trung tuyến

Đại số (Algebra)

  • Equation – Phương trình, đẳng thức
  • Equality – Đẳng thức
  • Quadratic equation – Phương trình bậc hai
  • Root – Nghiệm của phương trình
  • Linear equation (first-degree equation) – Phương trình bậc nhất
  • Formula – Công thức
  • Algebraic expression – Biểu thức đại số

Số học (Arithmetic) & Đại số tuyến tính (Linear Algebra)

  • Absolute value – Giá trị tuyệt đối
  • Positive – Dương
  • Negative – Âm
  • Finite – Tập hợp hữu hạn
  • Infinite – Tập hợp vô hạn
  • Abelian – Có tính giao hoán
  • Adjoint – Liên hợp

Giải tích (Calculus) & Phương trình bất đẳng thức (Inequalities)

  • Inequality – Bất đẳng thức
  • Evaluate – Ước tính
  • Simplify – Đơn giản
  • Express – Biểu diễn, biểu thị
  • Solve – Giải

Góc & Định lý hình học

  • Alternate exterior – So le ngoài
  • Alternate interior – So le trong
  • Corresponding pair – Cặp góc đồng vị
  • Complementary – Phụ nhau

Một số thuật ngữ khác

  • Speed – Vận tốc
  • Index form – Dạng số mũ
  • Acyclicity – Tính không tuần hoàn
  • Adjoin – Kề, nối

Các dấu toán học bằng tiếng Anh

Các phép so sánh trong tiếng Anh

Trong toán học, các phép so sánh được sử dụng để biểu thị mối quan hệ giữa các số hoặc biểu thức. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng:

  • Tương đương (≡)Equivalent
  • Không bằng (≠)Not equal to
  • Nhỏ hơn (<)Less than
  • Nhỏ hơn hoặc bằng (≤)Less than or equal to
  • Lớn hơn (>)Greater than
  • Lớn hơn hoặc bằng (≥)Greater than or equal to
  • Gần bằng (≈)Approximately equal to

Ví dụ minh họa

x ≡ 2 → x tương đương với 2 (Equivalent)
x ≠ 2 → x không bằng 2 (Not equal to)
x < 2 → x nhỏ hơn 2 (Less than)
x ≤ 2 → x nhỏ hơn hoặc bằng 2 (Less than or equal to)
x > 2 → x lớn hơn 2 (Greater than)
x ≥ 2 → x lớn hơn hoặc bằng 2 (Greater than or equal to)
π ≈ 3.14159 → π gần bằng 3.14159 (Approximately equal to)

Các dấu ngoặc trong toán học bằng tiếng Anh

Trong toán học, dấu ngoặc giúp nhóm các phép toán và biểu thức lại với nhau để xác định thứ tự thực hiện phép tính. Dưới đây là các loại dấu ngoặc phổ biến và cách gọi trong tiếng Anh:

  • Dấu ngoặc đơn ()Parentheses
  • Dấu ngoặc vuông []Brackets
  • Dấu ngoặc nhọn {}Braces
  • Dấu ngoặc kép “”Quotation marks

📌 Ví dụ minh họa:
(2 + 3) × 4 → Dấu ngoặc đơn (Parentheses) được dùng để ưu tiên phép cộng trước phép nhân.
[5 × (2 + 3)] ÷ 2 → Dấu ngoặc vuông (Brackets) chứa dấu ngoặc đơn để xác định thứ tự thực hiện phép toán.
{x | x > 0} → Dấu ngoặc nhọn (Braces) được sử dụng trong tập hợp.
“Mathematics is fun!” → Dấu ngoặc kép (Quotation marks) dùng để trích dẫn.

Thuật ngữ toán Tiếng Anh về số học

Việc nắm vững các thuật ngữ toán học bằng tiếng Anh là một bước quan trọng giúp học sinh tiếp cận các bài toán quốc tế và học toán bằng tiếng Anh hiệu quả hơn. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng:

Các loại số trong toán học

  • Integer number – Số nguyên
  • Real number – Số thực
  • Prime number – Số nguyên tố

Giá trị và tỉ lệ

  • Least value – Giá trị bé nhất
  • Greatest value – Giá trị lớn nhất
  • Maximum – Giá trị cực đại
  • Minimum – Giá trị cực tiểu
  • Varies directly as – Tỷ lệ thuận
  • Directly proportional to – Tỷ lệ thuận với
  • Inversely proportional – Tỷ lệ nghịch
  • Varies as the reciprocal – Nghịch đảo

Thuật ngữ chung trong toán học

  • Stated – Được phát biểu, được trình bày
  • Density – Mật độ
  • In terms of – Theo ngôn ngữ, theo
  • Transformation – Biến đổi
  • Reflection – Phản chiếu, ảnh

Hình học và phép quay

  • Base of a cone – Đáy của hình nón
  • Anticlockwise rotation – Sự quay ngược chiều kim đồng hồ
  • Clockwise rotation – Sự quay theo chiều kim đồng hồ

Các phép tính trong tiếng Anh

Khi học toán bằng tiếng Anh, việc nắm vững các thuật ngữ liên quan đến phép tính là rất quan trọng. Dưới đây là các từ vựng thường gặp:

Các phép toán cơ bản

  • Addition – Phép cộng
  • Subtraction – Phép trừ
  • Multiplication – Phép nhân
  • Division – Phép chia

Động từ chỉ phép tính

  • To add – Cộng
  • To subtract – Trừ
  • To take away – Trừ (dùng trong văn nói)
  • To multiply – Nhân
  • To divide – Chia
  • To calculate – Tính toán

Thuật ngữ liên quan đến phép tính

  • Total – Tổng
  • Plus – Dương (+)
  • Minus – Âm (-)
  • Times / Multiplied by – Nhân (×)
  • Squared – Bình phương (²)
  • Cubed – Lũy thừa ba / Mũ ba (³)
  • Square root – Căn bậc hai (√)
  • Equals – Bằng (=)

📌 Ví dụ minh họa:
5 plus 3 equals 8. (5 + 3 = 8)
10 minus 4 equals 6. (10 – 4 = 6)
6 times 2 equals 12. (6 × 2 = 12)
16 divided by 4 equals 4. (16 ÷ 4 = 4)
The square root of 9 is 3. (√9 = 3)

Các phân số trong tiếng Anh

Phân số và các phép toán liên quan là một phần quan trọng trong toán học, đặc biệt đối với học sinh tiểu học khi bắt đầu làm quen với dạng toán này. Dưới đây là các thuật ngữ quan trọng cần biết:

Từ vựng về phân số

  • Fraction – Phân số
  • Vulgar fraction – Phân số thường
  • Decimal fraction – Phân số thập phân
  • Single fraction – Phân số đơn
  • Simplified fraction – Phân số tối giản
  • Lowest term – Phân số tối giản
  • Significant figures – Chữ số có nghĩa
  • Decimal place – Vị trí thập phân, chữ số thập phân

Các thuật ngữ liên quan đến hình học

  • Subject – Chủ thể, đối tượng
  • Perimeter – Chu vi
  • Area – Diện tích
  • Volume – Thể tích
  • Quadrilateral – Tứ giác
  • Parallelogram – Hình bình hành
  • Intersection – Giao điểm

📌 Ví dụ minh họa:
1/2 is a fraction. (1/2 là một phân số.)
0.75 is a decimal fraction. (0.75 là một phân số thập phân.)
The perimeter of a rectangle is the sum of all its sides. (Chu vi hình chữ nhật là tổng độ dài các cạnh của nó.)
A parallelogram has two pairs of parallel sides. (Hình bình hành có hai cặp cạnh song song.)

Tọa độ trong tiếng Anh

ọa độ và hình học không gian là những chủ đề quan trọng trong toán học, giúp xác định vị trí, khoảng cách và quan hệ giữa các hình trong không gian. Dưới đây là một số thuật ngữ quan trọng cần nắm:

  • Origin – Gốc tọa độ
  • Diagram – Biểu đồ, đồ thị, sơ đồ
  • Parallel – Song song
  • Symmetry – Đối xứng
  • Midpoint – Trung điểm
  • Gradient of the straight line – Độ dốc của một đường thẳng, hệ số góc
  • Distance – Khoảng cách

📌 Ví dụ minh họa:
The origin of the coordinate system is at (0,0). (Gốc tọa độ của hệ tọa độ nằm tại (0,0).)
A right-angled triangle has one 90-degree angle. (Một tam giác vuông có một góc 90 độ.)
The sine rule is used to find missing angles and sides in a triangle. (Quy tắc sin được sử dụng để tìm góc và cạnh còn thiếu trong tam giác.)

Hình khối trong tiếng Anh

Hình khối và các thuật ngữ hình học là một phần quan trọng trong môn toán. Việc nắm vững những từ vựng này giúp học sinh dễ dàng tiếp cận và hiểu rõ các khái niệm toán học bằng tiếng Anh.

Các loại hình cơ bản

  • Circle – Hình tròn
  • Triangle – Hình tam giác
  • Equilateral triangle – Tam giác đều
  • Similar triangles – Tam giác đồng dạng
  • Square – Hình vuông
  • Rectangle – Hình chữ nhật
  • Pentagon – Hình ngũ giác
  • Hexagon – Hình lục giác
  • Octagon – Hình bát giác
  • Oval – Hình bầu dục
  • Star – Hình sao
  • Polygon – Hình đa giác

Các khối hình không gian

  • Cone – Hình nón
  • Cube – Hình lập phương/hình khối
  • Cylinder – Hình trụ
  • Pyramid – Hình chóp
    • Regular pyramid – Hình chóp đều
    • Triangular pyramid – Hình chóp tam giác
    • Truncated pyramid – Hình chóp cụt
  • Sphere – Hình cầu
  • Cuboid – Hình hộp chữ nhật

Cách nhớ từ vựng toán tiếng Anh

Đọc nhiều để làm quen với từ vựng toán học

Một trong những cách đơn giản nhất để học từ vựng toán học tiếng Anh là đọc thật nhiều. Bạn có thể đọc:
Sách, báo, tạp chí về khoa học, toán học
Đề thi, bài kiểm tra, bài báo khoa học
Truyện, bài viết có liên quan đến chủ đề toán học

Bắt đầu từ những nội dung bạn yêu thích để duy trì động lực, sau đó mở rộng sang các tài liệu chuyên sâu hơn. Đọc nhiều sẽ giúp bạn nhận diện từ vựng, hiểu cách sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Thường xuyên áp dụng vào thực tế

🔹 Để ghi nhớ lâu và sử dụng từ vựng toán học chính xác, hãy thực hành thường xuyên. Một số cách giúp bạn ứng dụng từ vựng hiệu quả:
Giao tiếp với bạn bè, người thân bằng các thuật ngữ toán học tiếng Anh
Thảo luận các bài toán và sử dụng các từ mới học
Kiểm tra lẫn nhau để cải thiện khả năng phát âm và ghi nhớ

Việc luyện tập đều đặn giúp bạn tăng phản xạ, sử dụng từ vựng đúng ngữ cảnh và tự tin hơn trong giao tiếp học thuật.

Mẹo ghi nhớ từ vựng lâu dài

💡 Nếu bạn gặp khó khăn trong việc ghi nhớ từ vựng toán học bằng tiếng Anh, hãy áp dụng các mẹo sau:

📌 Viết từ mới nhiều lần: Chép lại từ kèm theo định nghĩa và ví dụ minh họa.
📌 Sử dụng flashcards: Ghi từ vựng một mặt, định nghĩa hoặc hình ảnh minh họa mặt còn lại để ôn tập.
📌 Nhóm từ theo chủ đề: Chẳng hạn như nhóm từ về hình học, số học, đại số để dễ nhớ hơn.
📌 Nhắc lại nhiều lần: Đọc to, viết ra giấy hoặc lặp lại từ trong các tình huống giao tiếp.
📌 Luyện tập 4 kỹ năng: Áp dụng từ vựng vào nghe, nói, đọc, viết để khắc sâu kiến thức.

Bài tập vận dụng

Trên đây là thông tin về cộng trừ nhân chia. Hãy củng cố lại kiến thức qua phần bài tập vận dụng sau đây nhé!

Bài 1: Điền plus, minus, divide hoặc multiply vào chỗ trống

  1. Eleven ___ seven equals eighteen.
  2. You’ll get five if you ___ ten by two.
  3. ___ two by two and you’ll get four.
  4. Seven ___ six equals one.
  5. Six ___ six makes twelve.

Đáp án

  1. plus
  2. divide
  3. Multiply
  4. minus
  5. plus

Bài 2: Cộng trừ nhân chia tiếng Anh: Viết lại câu đúng

  1. Four subtract from six equals two.
  2. Sixteen is the sum of four times four.
  3. Eighteen times eight makes twenty-six.
  4. One multiplied from seven equals seven.
  5. Eleven divide by itself equals one.

Đáp án cộng trừ nhân chia tiếng Anh

  1. Four subtracted from six equals two.
  2. Sixteen is the product of four times four.
  3. Eighteen plus (and) eight makes twenty-six.
  4. One multiplied by seven equals seven.
  5. Eleven divided by itself equals one.

Qua bài viết này, BLUXANH hy vọng rằng bạn sẽ có thể thành thục cách gọi các phép tính trong tiếng Anh và nắm rõ quy luật của chúng. Tuy có vẻ phức tạp, nhưng một khi đã hiểu ra bản chất, bạn sẽ không gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc gọi tên các phép tính cộng trừ nhân chia tiếng Anh. Để có thể nắm vững kiến thức, bạn hãy làm các bài tập liên quan và luyện tập tại nhà nhiều hơn nhé.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *