Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Trong tiếng Anh, danh từ được phân thành hai nhóm chính: danh từ đếm được và danh từ không đếm được. Tuy nhiên, nhiều người vẫn gặp khó khăn trong việc phân biệt hai loại danh từ này. Để nắm vững khái niệm và cách sử dụng, hãy cùng BLUXANH tham khảo bài viết dưới đây.

Danh từ đếm được và không đếm được là gì?

Danh từ đếm được là gì?

Danh từ đếm được là gì?

Danh từ đếm được (Countable nouns) là những danh từ dùng để chỉ người, vật, sự việc hoặc khái niệm mà chúng ta có thể đếm được. Chúng thường đi kèm với các số đếm để biểu thị số lượng một cách cụ thể.

Ví dụ:

  • I have two cats. (Tôi có hai con mèo.)
  • Can you lend me a pen? (Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút không?)
  • She has three horses. (Cô ấy có ba con ngựa.)

Phân loại danh từ đếm được

Danh từ đếm được trong tiếng Anh được chia thành hai loại chính: Danh từ số ítDanh từ số nhiều.

Loại danh từ Định nghĩa Ví dụ
Danh từ số ít (Singular Nouns) Dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng có thể đếm được. Chúng thường đi kèm với mạo từ “a/an” hoặc số đếm “one”. One boy (Một cậu bé)

A man (Một người đàn ông)

An elephant (Một con voi)

Danh từ số nhiều (Plural Nouns) Dùng để chỉ từ hai sự vật, hiện tượng trở lên. Chúng thường có dạng biến đổi từ danh từ số ít. Two laptops (Hai chiếc máy tính xách tay)

Many cars (Nhiều chiếc xe hơi)

Cách chuyển danh từ đếm được từ số ít sang số nhiều

Thông thường, danh từ đếm được khi chuyển từ số ít sang số nhiều sẽ thêm “-s” vào cuối từ. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp đặc biệt cần lưu ý.

Trường hợp Quy tắc Ví dụ
Danh từ thông thường Thêm “-s” vào cuối từ book → books

house → houses

Danh từ kết thúc bằng “-ch, -sh, -s, -x, -o, -z” Thêm “-es” vào cuối từ box → boxes

watch → watches

tomato → tomatoes

fox → foxes

Danh từ kết thúc bằng “-y” – Nếu trước “-y” là phụ âm: đổi “-y” thành “-ies”

– Nếu trước “-y” là nguyên âm: thêm “-s”

country → countries

baby → babies

boy → boys

Danh từ kết thúc bằng “-f, -fe, -ff” Đổi “-f” thành “-v” rồi thêm “-es” bookshelf → bookshelves

leaf → leaves

knife → knives

Danh từ kết thúc bằng “-is” Đổi “-is” thành “-es” analysis → analyses

ellipsis → ellipses

Danh từ kết thúc bằng “-on” Đổi “-on” thành “-a” phenomenon → phenomena

criterion → criteria

Danh từ đếm được bất quy tắc

Một số danh từ không tuân theo quy tắc thông thường khi chuyển từ số ít sang số nhiều, thay vào đó, chúng có cách biến đổi riêng mà người học cần ghi nhớ.

Danh từ số ít Danh từ số nhiều Ý nghĩa
man men người đàn ông
woman women người phụ nữ
child children đứa trẻ
foot feet bàn chân
tooth teeth răng
mouse mice con chuột
person people con người
ox oxen con bò đực

Lưu ý quan trọng:

  • Một số danh từ giữ nguyên hình thức dù ở dạng số ít hay số nhiều. Ví dụ: sheep, fish, deer, series, species.
  • Một số danh từ chỉ các khái niệm trừu tượng, chất liệu hoặc môn thể thao không có dạng số nhiều, chẳng hạn như: information, advice, money, music, chess.
Danh từ đếm được là gì?
Danh từ đếm được là gì?

Danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được là gì?

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) là những danh từ chỉ những sự vật mà chúng ta không thể đếm trực tiếp bằng số, thường bao gồm các khái niệm trừu tượng, chất liệu ở dạng khí hoặc lỏng, các môn học, hoặc những hiện tượng tự nhiên.

Ví dụ:

  • Don’t waste the flour; there isn’t much. (Đừng lãng phí bột mì; không còn nhiều đâu.)
  • Thank you for your advice; it’s been very helpful. (Cảm ơn bạn vì lời khuyên; nó thực sự rất hữu ích.)

Các nhóm danh từ không đếm được

Danh từ không đếm được có thể được phân thành nhiều nhóm khác nhau dựa trên ý nghĩa và cách sử dụng của chúng.

Nhóm danh từ Ví dụ
Danh từ chỉ lĩnh vực/môn học Mathematics, Japanese, History, Tennis, Music
Danh từ chỉ nguyên liệu, ẩm thực Rice, Food, Drink, Meat, Salt
Danh từ chỉ hiện tượng thiên nhiên Storm, Flood, Thunder, Earthquake
Danh từ chỉ hoạt động Swimming, Sleeping, Walking, Reading
Danh từ chỉ khái niệm trừu tượng Friendship, Motherhood, Advice, Love, Patience

Cách diễn đạt số lượng với danh từ không đếm được

Mặc dù danh từ không đếm được không thể được đếm trực tiếp bằng số, chúng ta vẫn có thể biểu thị số lượng của chúng bằng các cấu trúc đặc biệt.

Cấu trúc chung để diễn đạt số lượng:

Số lượng + Đơn vị đo lường + of + danh từ không đếm được

Một số cách phổ biến để diễn đạt số lượng danh từ không đếm được:

Cách diễn đạt Ý nghĩa
Sử dụng lượng từ some, any, much, a great deal of, a bit of
Sử dụng đơn vị đo lường kilograms, grams, pounds
Sử dụng đơn vị đo thể tích liters, gallons, cups
Sử dụng đơn vị đo độ dài meters, feet, inches
Sử dụng các danh từ định lượng piece, slice, bar, loaf, bottle, can, box…

Ví dụ minh họa:

Cách diễn đạt Ý nghĩa
some water một ít nước
little hope ít hy vọng
a bit of cheese một chút phô mai
two kilograms of rice hai kilogam gạo
a cup of coffee một cốc cà phê
a piece of advice một lời khuyên
Danh từ không đếm được là gì?
Danh từ không đếm được là gì?

Cách sử dụng danh từ đếm được và không đếm được

rong tiếng Anh, khi chuyển danh từ từ số ít sang số nhiều, bạn cần ghi nhớ một số quy tắc sau:

Thêm “-s” vào cuối danh từ

  • Ví dụ: cat → cats (những con mèo), book → books (nhiều quyển sách).

Thêm “-es” vào cuối danh từ

  • Khi danh từ kết thúc bằng s, x, z, ch, sh, ta thêm -es để tạo dạng số nhiều.
  • Ví dụ: box → boxes (các hộp), church → churches (các nhà thờ).

Đổi “y” thành “ies”

  • Nếu danh từ kết thúc bằng y và trước đó là một phụ âm, ta đổi y thành ies.
  • Ví dụ: baby → babies (các em bé), city → cities (nhiều thành phố).

Thay “f” hoặc “fe” thành “ves”

  • Một số danh từ kết thúc bằng f hoặc fe sẽ chuyển thành ves ở dạng số nhiều.
  • Ví dụ: leaf → leaves (những chiếc lá), knife → knives (các con dao).

Các trường hợp ngoại lệ của danh từ đếm được và không đếm được

Trong tiếng Anh, một số danh từ có thể được sử dụng ở cả dạng đếm được và không đếm được, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ý nghĩa của chúng sẽ thay đổi dựa trên cách chúng được sử dụng, đây là một điểm ngữ pháp thú vị và quan trọng cần lưu ý khi học tiếng Anh hoặc làm bài tập.

Cách xác định danh từ đếm được và không đếm được

Hair

  • Danh từ không đếm được: Dùng để chỉ toàn bộ mái tóc.
    • Ví dụ: I have long hair. (Tôi có mái tóc dài.)
  • Danh từ đếm được: Dùng để chỉ từng sợi tóc riêng lẻ.
    • Ví dụ: I found a few white hairs in my comb. (Tôi tìm thấy vài sợi tóc bạc trong lược.)

Room

  • Danh từ không đếm được: Dùng để chỉ không gian nói chung.
    • Ví dụ: There is room for no more than three cars. (Chỉ có không gian cho tối đa ba chiếc xe.)
  • Danh từ đếm được: Dùng để chỉ một căn phòng cụ thể.
    • Ví dụ: All rooms have private facilities. (Tất cả các phòng đều được trang bị tiện ích riêng.)

Time

  • Danh từ không đếm được: Dùng để chỉ thời gian nói chung.
    • Ví dụ: How much time has been allowed to this work? (Bao nhiêu thời gian đã được phân bổ cho công việc này?)
  • Danh từ đếm được: Dùng để chỉ số lần hoặc khoảng thời gian cụ thể.
    • Ví dụ: I have told you twenty times. (Tôi đã nói với bạn hai mươi lần rồi.)

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Đặc điểm Danh từ đếm được Danh từ không đếm được

 

Hình thái Có hai dạng: danh từ số ít và danh từ số nhiều. Chỉ có một dạng, thường là số ít.

 

Mạo từ đi kèm Thường đứng sau mạo từ “a/an”. Thường đi cùng mạo từ “the” hoặc một danh từ khác.

 

Cách định lượng Đi kèm với các từ chỉ số đếm. Ví dụ: two birds, ten fingers, twenty cars. Đi kèm với danh từ chỉ đơn vị đo lường. Ví dụ: a glass of water, two bowls of porridge…

 

Sử dụng lượng từ Đi cùng a few, few, many + danh từ số nhiều đếm được. Ví dụ: many things, a few books, few tests. Đi cùng a little, little, much, a little bit + danh từ không đếm được. Ví dụ: a little bit of salt, little water, much money.

 

Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được
Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được

Bài tập về danh từ đếm được và không đếm được

Bài tập 1: Xác định danh từ đếm được (Countable Noun) hay không đếm được (Uncountable Noun)

  1. Room ……………….
  2. Toy ……………….
  3. Force ……………….
  4. Banner ……………….
  5. Motorcycle ……………….
  6. Plant ……………….
  7. Vintage ……………….
  8. Battery ……………….
  9. Lamp ……………….
  10. Novelty ……………….

Bài tập 2: Điền từ thích hợp (a/an/some/any/much/many) vào chỗ trống

  1. There is ………………. money in the pocket.
  2. There isn’t ………………. milk left in the fridge.
  3. There are ………………. pictures on the wall.
  4. There is ………………. egg in the frying pan.
  5. There are ………………. cards in the box.
  6. There aren’t ………………. pears in the tree.
  7. There is ……………… potato in the garden.
  8. There is ………………. fish in the tank.

Đáp án

Bài tập 1: Phân loại danh từ

  1. Countable Noun
  2. Countable Noun
  3. Uncountable Noun
  4. Countable Noun
  5. Countable Noun
  6. Countable Noun
  7. Uncountable Noun
  8. Countable Noun
  9. Countable Noun
  10. Uncountable Noun

Bài tập 2: Điền từ thích hợp

  1. Some
  2. Any
  3. Some
  4. An
  5. Some
  6. Any
  7. A
  8. A

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *